Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bản báo cáo chứng khoán có giá" (1)

bản báo cáo chứng khoán có giá
phát
Tiếng Anh Danh từsecurities report
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bản báo cáo chứng khoán có giá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bản báo cáo chứng khoán có giá" (0)

Không tìm thấy cụm từ.